Cách dùng "瘦瘦小小的 沉默寡言" (shòu shòu xiǎo xiǎo de chén mò guǎ yán) trong hội thoại tiếng Trung
瘦瘦小小的 沉默寡言
gầy gò nhỏ nhắn, lầm lì ít nói,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
6:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他那时候 | tā nà shí hòu | lúc ấy nó |
| 2▶ | 瘦瘦小小的 沉默寡言 | shòu shòu xiǎo xiǎo de chén mò guǎ yán | gầy gò nhỏ nhắn, lầm lì ít nói, |
| 3 | 那双眼睛 | nà shuāng yǎn jīng | đôi mắt nó |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
bù yīng gāi mǎi gěi běi mán èr huáng zi maChẳng phải là nên mua cho Nhị hoàng tử Bắc Man sao?

HSK 7
0:03s
wǒ ruò shì bù zì jǐ qù yī tàng xīn lǐ hái shì bù tà shíNếu ta còn không tự mình đi một chuyến, trong lòng sẽ không yên ổn được.
