Cách dùng "现下他离了我 什么都做不成" (xiàn xià tā lí le wǒ shén me dōu zuò bù chéng) trong hội thoại tiếng Trung
现下他离了我 什么都做不成
Giờ mà rời xa ta là chàng ấy không làm được gì hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
12:08
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他可离不离得开我 | tā kě lí bù lí dé kāi wǒ | chàng ấy có rời xa ta được không? |
| 2▶ | 现下他离了我 什么都做不成 | xiàn xià tā lí le wǒ shén me dōu zuò bù chéng | Giờ mà rời xa ta là chàng ấy không làm được gì hết. |
| 3 | 九衡向各位起誓 | jiǔ héng xiàng gè wèi qǐ shì | Cửu Hoành xin thề với các vị, |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
bù yīng gāi mǎi gěi běi mán èr huáng zi maChẳng phải là nên mua cho Nhị hoàng tử Bắc Man sao?

HSK 7
0:03s
wǒ ruò shì bù zì jǐ qù yī tàng xīn lǐ hái shì bù tà shíNếu ta còn không tự mình đi một chuyến, trong lòng sẽ không yên ổn được.
