Cách dùng "这一次都是有去无回了" (zhè yī cì dōu shì yǒu qù wú huí le) trong hội thoại tiếng Trung
这一次都是有去无回了
lần này cũng vẫn một đi không trở lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
tā他
jiù就
suàn算
shǐ使
zài再
duō多
xīn心
jī机
“Dù nó có bao nhiêu tính toán trong lòng,”
LINE 0232:37
PLAYING SCENEzhè这
yī一
cì次
dōu都
shì是
yǒu有
qù去
wú无
huí回
le了
“lần này cũng vẫn một đi không trở lại.”
LINE 0332:42
dōu都
ān安
pái排
hǎo好
le了
“Sắp xếp xong cả chưa?”
Show Information