Cách dùng "这一次都是有去无回了" (zhè yī cì dōu shì yǒu qù wú huí le) trong hội thoại tiếng Trung
这一次都是有去无回了
lần này cũng vẫn một đi không trở lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
32:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就算使再多心机 | tā jiù suàn shǐ zài duō xīn jī | Dù nó có bao nhiêu tính toán trong lòng, |
| 2▶ | 这一次都是有去无回了 | zhè yī cì dōu shì yǒu qù wú huí le | lần này cũng vẫn một đi không trở lại. |
| 3 | 都安排好了 | dōu ān pái hǎo le | Sắp xếp xong cả chưa? |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
sān yé shì zhēn xīn jué de duì bú zhù zán men jiāTam gia thật sự cảm thấy có lỗi với gia đình chúng ta.

HSK 3
0:03s
xiàn xià nín shì xiǎng ràng wǒ jiào nín chén dà rén hái shì jiě fūBây giờ ngài muốn ta gọi ngài là Trần đại nhân hay là tỷ phu?

HSK 3
0:03s
wǒ yào dài wǒ jiě yì qǐ qù sōng jiāng nín kě yuàn yìta muốn dẫn tỷ tỷ đi Tùng Giang với ta, huynh có đồng ý không?

HSK 5
0:03s
nǐ wèn tā yuàn bù yuàn yì zuò shén me yīng dāng wèn wǒ cái shìĐệ hỏi chàng ấy có đồng ý hay không để làm gì? Nên hỏi ta mới đúng.

HSK 6
0:03s
xiàn xià tā lí le wǒ shén me dōu zuò bù chéngGiờ mà rời xa ta là chàng ấy không làm được gì hết.

HSK 5
0:03s
zěn me gǎo dé hǎo xiàng wǒ shì nà ge huài rén shì deSao làm giống như con là người xấu thế.

HSK 7
0:03s
èr gē gē wǒ dā yìng qù sōng jiāng shì wèi le ān wǒ niáng de xīnNhị ca ca. Huynh đồng ý đi Tùng Giang là để mẹ huynh yên tâm,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shì zài lái yī cì de huà nǐ hái huì zài qǔ wǒ maNếu được làm lại một lần nữa, chàng sẽ lại cưới thiếp chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo jǐ tiān dōu méi ná chū gè zhāng chéng láimấy ngày rồi vẫn chưa đưa ra kế hoạch cụ thể,

HSK 6
0:03s
hái shuō shén me jú miàn dōu zài zhǎng wòcòn nói gì mà "cục diện nằm trong tầm kiểm soát",

HSK 4
0:03s
ràng zhèn bù dé bù chóng xīn yǐ zhòng tākhiến trẫm không thể không trọng dụng hắn một lần nữa,





