Cách dùng "可是陛下 不也都听您的吗" (kě shì bì xià bù yě dōu tīng nín de ma) trong hội thoại tiếng Trung
可是陛下 不也都听您的吗
kě shì bì xià bù yě dōu tīng nín de ma
Nhưng mà bệ hạ không phải cũng nghe lời ngài sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
8:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个时候 我再穷追猛打的话 那就是跟陛下过不去 | zhè ge shí hòu wǒ zài qióng zhuī měng dǎ dī huà nà jiù shì gēn bì xià guò bù qù | Lúc này ta mà truy đến cùng, đánh đòn chí mạng thì chẳng khác nào đối đầu với bệ hạ. |
| 2▶ | 可是陛下 不也都听您的吗 | kě shì bì xià bù yě dōu tīng nín de ma | Nhưng mà bệ hạ không phải cũng nghe lời ngài sao? |
| 3 | 这样的话 | zhè yàng de huà | Những lời như thế |
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ zài jì jiā néng zhǎo dào dōng xī maNgươi nghĩ ngươi có thể tìm thấy thứ gì ở Kỷ gia sao?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ méi xiǎng zhì nǐ yú sǐ dì nǐ hé bì neTa không muốn dồn con vào chỗ chết, con đâu cần làm thế.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù zán men zhǎo jǐ gè yù shǐ ná zhè jiàn shì gěi tā zuò zuò wén zhāngHay là chúng ta tìm mấy Ngự sử, mượn chuyện này để công kích hắn.

HSK 6
0:03s
chén xuán qīng jiù sǐ zài tā shǒu lǐ a suàn le baTrần Huyền Thanh đã chết trong tay hắn. Thôi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
bú dào wàn bù dé yǐ bù néng gēn bì xià jiāo wùChưa đến bước đường cùng không được trở mặt thành thù với bệ hạ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s