Cách dùng "我就自首 把钱交出来" (wǒ jiù zì shǒu bǎ qián jiāo chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我就自首 把钱交出来
đầu thú, giao nộp tiền ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
wǒ我
jiù就
dǎ打
suàn算
“Tôi định sẽ”
LINE 0226:05
PLAYING SCENEwǒ jiù zì shǒu bǎ qián jiāo chū lái
我就自首 把钱交出来
“đầu thú, giao nộp tiền ra.”
LINE 0326:07
rán然
hòu后
gāi该
zěn怎
me么
pàn判
jiù就
zěn怎
me么
pàn判
“Sau đó tòa xử sao thì xử vậy.”
Show Information