Cách dùng "我看导航眼都睁不开了" (wǒ kàn dǎo háng yǎn dōu zhēng bù kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
我看导航眼都睁不开了
Em nhìn bản đồ mà mắt mở không nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
gē哥
“Anh ơi.”
LINE 0221:31
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
dǎo导
háng航
yǎn眼
dōu都
zhēng睁
bù不
kāi开
le了
“Em nhìn bản đồ mà mắt mở không nổi.”
LINE 0321:33
tài太
kùn困
le了
“Buồn ngủ quá.”
Show Information