Cách dùng "我看导航眼都睁不开了" (wǒ kàn dǎo háng yǎn dōu zhēng bù kāi le) trong hội thoại tiếng Trung

kàndǎohángyǎndōuzhēngkāile

Em nhìn bản đồ mà mắt mở không nổi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30

Anh ơi.

LINE 0221:31
PLAYING SCENE
kàn
dǎo
háng
yǎn
dōu
zhēng
kāi
le

Em nhìn bản đồ mà mắt mở không nổi.

LINE 0321:33
tài
kùn
le

Buồn ngủ quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp21:31
TMDB ID282497