Cách dùng "我心里就踏实了" (wǒ xīn lǐ jiù tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung

xīnjiùshíle

trong lòng con đã thấy yên tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
wǎng
qián
chōng
de
shí
hòu

khi con lao về phía trước,

LINE 0210:16
PLAYING SCENE
xīn
jiù
shí
le

trong lòng con đã thấy yên tâm rồi.

LINE 0310:35
míng

Anh Minh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp10:16
TMDB ID282497