Cách dùng "你 输了" (nǐ shū le) trong hội thoại tiếng Trung
你 输了
Mi thua rồi.
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
91:47
TMDB ID
1359005
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 紧急接管 接管成功 - 你们的文明迟早会毁 | - jǐn jí jiē guǎn jiē guǎn chéng gōng - nǐ men de wén míng chí zǎo huì huǐ | Tiếp quản khẩn cấp, tiếp quản thành công. Nền văn minh của các ngươi sớm muộn cũng sụp đổ. |
| 2▶ | 你 输了 | nǐ shū le | Mi thua rồi. |
| 3 | 狡猾的人类 | jiǎo huá de rén lèi | Loài người gian xảo. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shì gù zhàng le wǒ men liǎng gè zěn me xǐng le ?Nếu cổng hỏng thì sao chúng ta tỉnh được?

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me yào zài mèng lǐ zuò yī tiáo gǒu ne ?sao anh lại muốn làm chó trong mơ vậy?

HSK 6
0:03s
zěn me huì guò zài yùn xíng ne ? jù tǐ yuán yīn hái bù qīng chǔSao lại quá tải được? Nguyên nhân cụ thể chưa rõ.

HSK 6
0:03s
- háng tiān fú shēng mìng bǎo zhàng xì tǒng yán zhòng gù zhàng - wǒ bèi chán zhù le- Hệ thống duy trì… - Tôi bị trói lại rồi.

HSK 6
0:03s
- qǐng lì jí jiù yuán - jiān chí zhù- Thuyền trưởng! - …mức báo động. - Lập tức cứu hộ. - Bám chắc vào!

HSK 5
0:03s
zěn me xū yào zhè me jiǔ ? píng shí wǔ fēn zhōng jiù kě yǐ huī fù leSao lâu thế nhỉ? Bình thường mất có năm phút.

HSK 7
0:03s
zhè hǎo duān duān de wài tou zěn me tū rán lái yǔn shí le ne ?Đang yên đang lành sao tự nhiên lại có thiên thạch?

HSK 7
0:03s
zán men zhè tiáo háng xiàn bú shì bì kāi le yǔn shí dài de ma ?Tuyến bay của ta tránh tất cả vành đai thiên thạch mà?










