Cách dùng "这边 你放开我" (zhè biān nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这边 你放开我
Bên này! Buông tôi ra!
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
1359005
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 出去 - 站住 - 抓住她 - 抓住她 | - chū qù - zhàn zhù - zhuā zhù tā - zhuā zhù tā | Ra ngoài. Đứng lại! |
| 2▶ | 这边 你放开我 | zhè biān nǐ fàng kāi wǒ | Bên này! Buông tôi ra! |
| 3 | 你放开我 放开 放开我 救命啊 救命 我靠 | nǐ fàng kāi wǒ fàng kāi fàng kāi wǒ jiù mìng a jiù mìng wǒ kào | Buông ra! Buông tôi ra! Cứu với! Ôi trời. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 7 of 9)
HSK 7
0:03s
- nà bié dān gē le nǐ qù yù mái zhà diǎn - shōu dàoVậy bắt tay vào ngay thôi. - Chuẩn bị thuốc nổ đi. - Rõ.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng pāo xià fēi chuán shàng de rèn hé yí gè chéng yuánTôi không thể bỏ lại bất cứ ai trên tàu này được.

HSK 4
0:03s
nǐ men hái néng zhǎo dào wǒ wǒ zhēn de hǎo gǎn dòngmà hai người vẫn tìm được tôi. Tôi cảm động quá đi mất.

HSK 5
0:03s
zhǎo dào bàn fǎ nǐ men zì jǐ gǎn jǐn pǎo jiù xíng le yaNếu đã tìm ra giải pháp thì lo mà chạy thoát thân đi chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu zhè ge shí hòu le nǐ men jué de hái kě yǐ zǔ zhǐ wǒ de jì huàLúc này rồi mà mấy người còn nghĩ có thể ngăn kế hoạch của tôi

HSK 4
0:03s
hǎo wán ma ? kě xī wǒ méi xīn qíng péi nǐ men wán leVui không? Tiếc là tôi hết hứng chơi rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ men gǔn huí jǐ yā de mèng jìng lǐ zì shēng zì miè baVề với giấc mơ chết dẫm của mấy người và chết đi.

HSK 7
0:03s
nǐ men jū rán hái huó zhe zhēn shì dǎ bù sǐ de xiǎo qiángCác người vẫn còn sống à! Đúng là sống dai như đỉa.

HSK 4
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn bù kě néng ná huí kòng zhì quán leMấy người sẽ không bao giờ lấy lại được quyền kiểm soát nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn de rěn xīn bǎ zhěng chuán wú gū de rén dōu hài sǐ ma ?Cậu thật sự nỡ hại chết tất cả những người vô tội trên tàu sao?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ bù guò nǐ wǒ jiù jìn rù xì tǒngNếu không thể đánh bại cậu, thì tôi sẽ vào thẳng hệ thống

HSK 4
0:03s





