Cách dùng "这边 你放开我" (zhè biān nǐ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这边 你放开我
Bên này! Buông tôi ra!
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
1359005
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 出去 - 站住 - 抓住她 - 抓住她 | - chū qù - zhàn zhù - zhuā zhù tā - zhuā zhù tā | Ra ngoài. Đứng lại! |
| 2▶ | 这边 你放开我 | zhè biān nǐ fàng kāi wǒ | Bên này! Buông tôi ra! |
| 3 | 你放开我 放开 放开我 救命啊 救命 我靠 | nǐ fàng kāi wǒ fàng kāi fàng kāi wǒ jiù mìng a jiù mìng wǒ kào | Buông ra! Buông tôi ra! Cứu với! Ôi trời. |
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo gāng cái suàn nǐ men lüè shèng yī chóuĐược rồi. Coi như các người có được một chiến thắng nhỏ nhoi.

HSK 7
0:03s
zěn me yàng gé yáng ? shì bú shì yǒu diǎn shī luò ya ?Thấy sao hả, Cát Dương? Có hơi thất vọng nhỉ?

HSK 5
0:03s
diàn yǐng kàn duō le de shì nǐ men rén lèi ba ?Con người các cậu mới bị lậm phim ảnh đấy.

HSK 2
0:03s
wèi liáng mèng nǐ shì bú shì máng zhe gé shì huà gé yáng ne ?Lương Mộng, mi đang bận định dạng lại Cát Dương hả?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
sì wú jì dàn dì jìn huà dié dài nǐ tīng hǎo lecho tới máy tính và cả trò chơi điện tử. Nghe cho kĩ đây.

HSK 1
0:03s
xiāo tíng huì er ba xiàn zài wǒ lái jiē guǎn liáng mèngNghỉ lấy hơi đi. Giờ ta tiếp quản Lương Mộng.

HSK 7
0:03s
- quán xiàn shēng míng jiān cè chuān tòu - zuò zhè yàng de yīng xióng háo wú yì yì- Tuyên bố quyền hạn, giám sát xâm nhập. - Làm anh hùng như vậy vô nghĩa.

HSK 5
0:03s
wǒ jué duì bú huì zài huí nà ge làn shì jiè deTôi sẽ không bao giờ quay lại cái thế giới mục nát đó nữa.

HSK 4
0:03s
wǒ bù néng gěi tā liú xià rèn hé sǐ huī fù rán de jī huìTôi không thể để nó có cơ hội hồi sinh

HSK 5
0:03s
wǒ shuō guò wǒ bú huì pāo xià rèn hé yí gè chéng yuán deTôi đã nói rồi, tôi sẽ không bỏ ai lại phía sau.





