Cách dùng "民族的生死存亡" (mín zú de shēng sǐ cún wáng) trong hội thoại tiếng Trung
民族的生死存亡
sự sống còn của dân tộc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:50
huì会
yǐng影
xiǎng响
dào到
wǒ我
men们
zhěng整
gè个
guó国
jiā家
“sẽ ảnh hưởng đến cả đất nước chúng ta”
LINE 0205:52
PLAYING SCENEmín民
zú族
de的
shēng生
sǐ死
cún存
wáng亡
“sự sống còn của dân tộc”
LINE 0305:58
nǐ你
shì是
yí一
gè个
cōng聪
míng明
“Em là một cô gái thông minh”
Show Information