Cách dùng "要大张旗鼓地展开搜索" (yào dà zhāng qí gǔ dì zhǎn kāi sōu suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
要大张旗鼓地展开搜索
Phải triển khai tìm kiếm ồn ào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:02
zhí直
dào到
zhuā抓
zhù住
tā他
wéi为
zhǐ止
“Cho đến khi bắt được hắn.”
LINE 0235:04
PLAYING SCENEyào要
dà大
zhāng张
qí旗
gǔ鼓
dì地
zhǎn展
kāi开
sōu搜
suǒ索
“Phải triển khai tìm kiếm ồn ào.”
LINE 0335:07
nà那
ge个
měi美
guó国
rén人
“Tên người Mỹ đó,”
Show Information