Cách dùng "但现在我不这么想了" (dàn xiàn zài wǒ bù zhè me xiǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
但现在我不这么想了
Nhưng giờ ta không còn nghĩ như vậy nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
28:59
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在自己的后院 过一辈子相夫教子的日子 | zài zì jǐ de hòu yuàn guò yī bèi zi xiāng fū jiào zi de rì zi | sống cả đời trong hậu viện của mình, làm một người vợ hiền mẹ đảm. |
| 2▶ | 但现在我不这么想了 | dàn xiàn zài wǒ bù zhè me xiǎng le | Nhưng giờ ta không còn nghĩ như vậy nữa. |
| 3 | 是因为阿朝你 | shì yīn wèi ā cháo nǐ | Chính vì A Triêu muội đã cho ta biết rằng |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



