Cách dùng "那就更别算了呀" (nà jiù gèng bié suàn le ya) trong hội thoại tiếng Trung
那就更别算了呀
Vậy càng không nên bói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是怕殿下若真陷进去 日后应了誓 | wǒ shì pà diàn xià ruò zhēn xiàn jìn qù rì hòu yīng le shì | Ta sợ nếu điện hạ lún sâu vào, về sau lời thề sẽ ứng nghiệm. |
| 2▶ | 那就更别算了呀 | nà jiù gèng bié suàn le ya | Vậy càng không nên bói nữa. |
| 3 | 谁说殿下就不能爱了? | shuí shuō diàn xià jiù bù néng ài le ? | Ai nói điện hạ không thể yêu? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



