Cách dùng "你若不信 口说无凭" (nǐ ruò bù xìn kǒu shuō wú píng) trong hội thoại tiếng Trung

ruòxìn kǒushuōpíng

Nếu muội không tin ta nói suông,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1连人带甲lián rén dài jiǎcả người lẫn giáp đều về nguyên vẹn.
2你若不信 口说无凭nǐ ruò bù xìn kǒu shuō wú píngNếu muội không tin ta nói suông,
3以此为证yǐ cǐ wèi zhèngđây là minh chứng.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
殿下 你尝尝我熬的茶吧
HSK 7
0:03s
diàn xià nǐ cháng cháng wǒ áo de chá baĐiện hạ, người nếm thử trà ta pha đi.

- 还有什么? - 还有太傅家中
HSK 3
0:03s
- hái yǒu shén me ? - hái yǒu tài fù jiā zhōng- Còn gì nữa? - Còn các mối quan hệ

但因为时间仓促 不太详细
HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

是我要向你学习才是
HSK 3
0:03s
shì wǒ yào xiàng nǐ xué xí cái shìLà ta phải học hỏi cô mới đúng.

其实这也没什么 我之前在苍木寨的时候啊
HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

原本以为你做不来这些 是我小瞧人了
HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.

多嘴 快走…
HSK 2
0:03s
duō zuǐ kuài zǒu …Lắm mồm. Mau đi đi. Nhanh lên.

阿九 希望能帮到你
HSK 2
0:03s
ā jiǔ xī wàng néng bāng dào nǐA Cửu, mong là có thể giúp được huynh.