Cách dùng "你若不信 口说无凭" (nǐ ruò bù xìn kǒu shuō wú píng) trong hội thoại tiếng Trung
你若不信 口说无凭
Nếu muội không tin ta nói suông,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:17
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连人带甲 | lián rén dài jiǎ | cả người lẫn giáp đều về nguyên vẹn. |
| 2▶ | 你若不信 口说无凭 | nǐ ruò bù xìn kǒu shuō wú píng | Nếu muội không tin ta nói suông, |
| 3 | 以此为证 | yǐ cǐ wèi zhèng | đây là minh chứng. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



