Cách dùng "娘 好久不见" (niáng hǎo jiǔ bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
娘 好久不见
niáng hǎo jiǔ bú jiàn
Mẹ, lâu rồi không gặp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 随便你们 爱怎么叫怎么叫好了 | suí biàn nǐ men ài zěn me jiào zěn me jiào hǎo le | Tùy các người, muốn gọi sao thì gọi. |
| 2▶ | 娘 好久不见 | niáng hǎo jiǔ bú jiàn | Mẹ, lâu rồi không gặp. |
| 3 | 小时候 | xiǎo shí hòu | Hồi nhỏ, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



