Cách dùng "他本就不是笼中鸟" (tā běn jiù bú shì lóng zhōng niǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他本就不是笼中鸟
Hắn vốn không phải cá chậu chim lồng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:37
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 引得群臣哗然 | yǐn dé qún chén huá rán | khiến quần thần náo động. |
| 2▶ | 他本就不是笼中鸟 | tā běn jiù bú shì lóng zhōng niǎo | Hắn vốn không phải cá chậu chim lồng, |
| 3 | 如今翅膀硬了 | rú jīn chì bǎng yìng le | nay vây cánh cứng cáp rồi, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



