Cách dùng "我一定会活着回来" (wǒ yí dìng huì huó zhe huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会活着回来
ta nhất định sẽ sống sót trở về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:29
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我向你保证 | wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng | Ta bảo đảm với muội, |
| 2▶ | 我一定会活着回来 | wǒ yí dìng huì huó zhe huí lái | ta nhất định sẽ sống sót trở về. |
| 3 | 不许骗我 | bù xǔ piàn wǒ | Không được lừa ta. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



