Cách dùng "我已经知道我是谁" (wǒ yǐ jīng zhī dào wǒ shì shuí) trong hội thoại tiếng Trung
我已经知道我是谁
Ta đã biết mình là ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
14:49
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 不必如此了 | shì a bù bì rú cǐ le | Phải, không cần như vậy nữa. |
| 2▶ | 我已经知道我是谁 | wǒ yǐ jīng zhī dào wǒ shì shuí | Ta đã biết mình là ai. |
| 3 | 无论是谢燕来 | wú lùn shì xiè yàn lái | Dù là Tạ Yến Lai |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



