Cách dùng "一条唯自己马首是瞻的狗" (yī tiáo wéi zì jǐ mǎ shǒu shì zhān de gǒu) trong hội thoại tiếng Trung

tiáowéishǒushìzhāndegǒu

Một tôi tớ chỉ được ngoan ngoãn vâng lời,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
31:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那就更不能留了nà jiù gèng bù néng liú leVậy càng không thể giữ hắn lại.
2一条唯自己马首是瞻的狗yī tiáo wéi zì jǐ mǎ shǒu shì zhān de gǒuMột tôi tớ chỉ được ngoan ngoãn vâng lời,
3连续两次违逆自己的主人lián xù liǎng cì wéi nì zì jǐ de zhǔ rénlại liên tiếp làm trái ý chủ nhân hai lần,

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
殿下 你尝尝我熬的茶吧
HSK 7
0:03s
diàn xià nǐ cháng cháng wǒ áo de chá baĐiện hạ, người nếm thử trà ta pha đi.

- 还有什么? - 还有太傅家中
HSK 3
0:03s
- hái yǒu shén me ? - hái yǒu tài fù jiā zhōng- Còn gì nữa? - Còn các mối quan hệ

但因为时间仓促 不太详细
HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

是我要向你学习才是
HSK 3
0:03s
shì wǒ yào xiàng nǐ xué xí cái shìLà ta phải học hỏi cô mới đúng.

其实这也没什么 我之前在苍木寨的时候啊
HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

原本以为你做不来这些 是我小瞧人了
HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.

多嘴 快走…
HSK 2
0:03s
duō zuǐ kuài zǒu …Lắm mồm. Mau đi đi. Nhanh lên.

阿九 希望能帮到你
HSK 2
0:03s
ā jiǔ xī wàng néng bāng dào nǐA Cửu, mong là có thể giúp được huynh.