Cách dùng "这便是我的选择" (zhè biàn shì wǒ de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
这便是我的选择
Đây chính là lựa chọn của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
cái才
néng能
hù护
wǒ我
suǒ所
ài爱
zhī之
rén人
zhōu周
quán全
“mới có thể bảo vệ chu toàn cho người ta yêu.”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEzhè这
biàn便
shì是
wǒ我
de的
xuǎn选
zé择
“Đây chính là lựa chọn của ta.”
LINE 0333:32
zì shàng cì wàng chéng jīng lì wéi kùn hòu chéng zhōng bǎi fèi dài xīng
自上次望城经历围困后 城中百废待兴
“Sau lần Vọng Thành bị vây khốn, trong thành rất cần được tái thiết.”
Show Information