Cách dùng "这便是我的选择" (zhè biàn shì wǒ de xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
这便是我的选择
Đây chính là lựa chọn của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:23
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才能护我所爱之人周全 | cái néng hù wǒ suǒ ài zhī rén zhōu quán | mới có thể bảo vệ chu toàn cho người ta yêu. |
| 2▶ | 这便是我的选择 | zhè biàn shì wǒ de xuǎn zé | Đây chính là lựa chọn của ta. |
| 3 | 自上次望城经历围困后 城中百废待兴 | zì shàng cì wàng chéng jīng lì wéi kùn hòu chéng zhōng bǎi fèi dài xīng | Sau lần Vọng Thành bị vây khốn, trong thành rất cần được tái thiết. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yīn wèi shí jiān cāng cù bù tài xiáng xìnhưng vì thời gian gấp gáp nên chưa được tường tận.

HSK 4
0:03s
qí shí zhè yě méi shén me wǒ zhī qián zài cāng mù zhài de shí hòu aThật ra cũng không có gì đâu. Khi ta còn ở trại Thương Mộc,

HSK 6
0:03s
yuán běn yǐ wéi nǐ zuò bù lái zhè xiē shì wǒ xiǎo qiáo rén leTa còn cho là cô không làm được mấy chuyện này. Là ta xem nhẹ cô rồi.



