Cách dùng "给我气的 我说你这这 这不就是鸡屁股头吗" (gěi wǒ qì de wǒ shuō nǐ zhè zhè zhè bù jiù shì jī pì gǔ tóu ma) trong hội thoại tiếng Trung

gěide shuōzhèzhè zhèjiùshìtóuma

Làm tôi tức đấy. Tôi nói này, cậu... Đây chẳng phải là cái mông gà sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
tóu fà jiù biàn juǎn le tā pǎo huí lái gěi wǒ kàn

头发就变卷了 她跑回来给我看

tóc liền xoăn. Cô ấy chạy về cho tôi xem.

LINE 0215:12
PLAYING SCENE
gěi wǒ qì de wǒ shuō nǐ zhè zhè zhè bù jiù shì jī pì gǔ tóu ma

给我气的 我说你这这 这不就是鸡屁股头吗

Làm tôi tức đấy. Tôi nói này, cậu... Đây chẳng phải là cái mông gà sao?

LINE 0315:15
wǒ huà hái méi shuō wán nà tōng xīn zhǎng

我话还没说完 那通心掌

Tôi vẫn chưa nói xong. Vậy Thông Tâm Chưởng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp15:12
TMDB ID289624