Cách dùng "看着没 放裤管里了" (kàn zhe méi fàng kù guǎn lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
看着没 放裤管里了
Nhìn thấy chưa? Để trong ống quần rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:39
shēng méi chá chū wǒ men yǒu mǐ lái nǐ zhī dào wǒ fàng nǎ ér le ma
生没查出我们有米来 你知道我放哪儿了吗
“sống không tra ra chúng ta có gạo. Anh biết tôi để ở đâu không?”
LINE 0241:44
PLAYING SCENEkàn zhe méi fàng kù guǎn lǐ le
看着没 放裤管里了
“Nhìn thấy chưa? Để trong ống quần rồi.”
LINE 0341:47
yī一
lì粒
mǐ米
dōu都
méi没
lòu漏
“Không để sót một hạt gạo.”
Show Information