Cách dùng "我不再是你姐夫了" (wǒ bù zài shì nǐ jiě fū le) trong hội thoại tiếng Trung
我不再是你姐夫了
Anh không còn là anh rể em nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
nǐ你
bù不
néng能
bù不
guǎn管
wǒ我
ya呀
“Anh không thể bỏ mặc em được.”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zài再
shì是
nǐ你
jiě姐
fū夫
le了
“Anh không còn là anh rể em nữa.”
LINE 0338:46
nǐ你
jiě姐
jiě姐
de的
qù去
shì世
“Cái chết của chị em,”
Show Information