Cách dùng "我们家庭的一分子" (wǒ men jiā tíng de yī fèn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我们家庭的一分子
một phần trong gia đình chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
nǐ你
yě也
shì是
“Anh cũng vậy.”
LINE 0238:30
PLAYING SCENEwǒ我
men们
jiā家
tíng庭
de的
yī一
fèn分
zǐ子
“một phần trong gia đình chúng ta.”
LINE 0338:32
wǒ我
men们
yǐ以
hòu后
“Sau này chúng ta”
Show Information