Cách dùng "我是来感谢你的" (wǒ shì lái gǎn xiè nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我是来感谢你的
Tôi đến để cảm ơn anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
méi yǒu méi yǒu
没有 没有
“Không có, không có.”
LINE 0216:50
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
lái来
gǎn感
xiè谢
nǐ你
de的
“Tôi đến để cảm ơn anh.”
LINE 0316:53
huí回
lái来
zhè这
jǐ几
tiān天
“Mấy ngày trở về,”
Show Information