Cách dùng "我替她向你道个歉" (wǒ tì tā xiàng nǐ dào gè qiàn) trong hội thoại tiếng Trung

xiàngdàoqiàn

Tôi thay mặt cô ấy xin lỗi anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
mào
fàn
de
fāng

mạo phạm anh,

LINE 0217:41
PLAYING SCENE
xiàng
dào
qiàn

Tôi thay mặt cô ấy xin lỗi anh.

LINE 0317:43
guǒ
wéi
fàn
zuì
le

Nếu cô ấy phạm pháp phạm tội,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp17:41
TMDB ID283950