Cách dùng "相爱的双向奔赴" (xiāng ài de shuāng xiàng bēn fù) trong hội thoại tiếng Trung
相爱的双向奔赴
hai hướng yêu nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
hūn婚
yīn姻
yīng应
gāi该
shì是
jī基
yú于
“Hôn nhân có lẽ dựa vào”
LINE 0219:42
PLAYING SCENExiāng相
ài爱
de的
shuāng双
xiàng向
bēn奔
fù赴
“hai hướng yêu nhau.”
LINE 0319:45
tā它
bù不
yīng应
gāi该
chéng成
wéi为
rèn任
hé何
rén人
“Nó không nên trở thành bất cứ ai.”
Show Information