Cách dùng "之后你突然人间蒸发" (zhī hòu nǐ tū rán rén jiān zhēng fā) trong hội thoại tiếng Trung
之后你突然人间蒸发
Sau đó anh đột nhiên bốc hơi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:05
lǜ律
suǒ所
bèi被
diào调
chá查
“Văn phòng luật sư bị điều tra.”
LINE 0230:06
PLAYING SCENEzhī之
hòu后
nǐ你
tū突
rán然
rén人
jiān间
zhēng蒸
fā发
“Sau đó anh đột nhiên bốc hơi”
LINE 0330:09
liú留
xià下
yí一
gè个
làn烂
tān摊
zi子
“để lại một mớ hỗn loạn.”
Show Information