Cách dùng "承包过一片鱼塘 对吧" (chéng bāo guò yī piàn yú táng duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
承包过一片鱼塘 对吧
Đã bao thầu một cái ao cá, đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:18
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从去年九月开始 在牛栏岗小江村三组 | cóng qù nián jiǔ yuè kāi shǐ zài niú lán gǎng xiǎo jiāng cūn sān zǔ | Từ tháng chín năm ngoái Tại Tiểu Giang thôn, Ngưu Lan Cảng, tổ 3 |
| 2▶ | 承包过一片鱼塘 对吧 | chéng bāo guò yī piàn yú táng duì ba | Đã bao thầu một cái ao cá, đúng không? |
| 3 | 回答是或不是 | huí dá shì huò bú shì | Trả lời có hoặc không |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ zhǔ dòng rèn zuì de jī huì nǐ bú yào shì baCho anh cơ hội tự thú, anh không muốn phải không?

HSK 4
0:03s
tuō yǎng hé táng hé suān de jié guǒ zěn me hái bù chū láiKết quả DNA sao vẫn chưa có?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kàn jiàn zhè jǐ gè wǒ wǒ méi rěn zhùTôi thấy mấy đứa này, tôi... Tôi không nhịn được.

HSK 7
0:03s
zěn me zuò de gāi jiāo dài de wǒ dōu jiāo dài lelàm thế nào? Cần khai gì tôi đều đã khai.

HSK 4
0:03s
nǐ bǎ rén mìng dāng shén me bǎ fǎ lǜ dāng shén me leAnh coi mạng người là gì? Coi pháp luật là gì?

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ zài yǐn mán shén me lǎo shí jiāo dàiRốt cuộc anh đang che giấu điều gì? Khai báo thành thật đi!

HSK 3
0:03s
nǐ kàn dào lēi hén zhào piān de shí hòu jiù yǐ jīng zhī dào shì shuí le baKhi anh nhìn ảnh vết hằn, đã biết là ai rồi đúng không?

HSK 1
0:03s
wǒ bù zhī dào shì shuí wǒ bù zhī dào nǐ zài shuō shén meTôi không biết là ai. Tôi không biết anh đang nói gì.

HSK 2
0:03s
jiāng hóng hǎi jīn tiān wǎn shàng yǒu méi yǒu huí qùGiang Hoành Hải tối nay có về nhà không

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zhè qiáng nǐ kě gěi wǒ zuò hǎo le aTôi nói với cô này Bức tường này phải làm cho tôi tử tế đấy

HSK 3
0:03s
wǒ tè bié dǒng nǐ men zhè ge fàng xīn fàng xīnTôi rất hiểu cái nghề của các anh Yên tâm, yên tâm

HSK 5
0:03s
yòng zhè chǐ zi bǎ zhè qiáng gěi wǒ hǎo hǎo liàng yī xiàDùng cái thước này đo kỹ bức tường cho tôi




