Cách dùng "你要是上不了好大学" (nǐ yào shì shàng bù liǎo hǎo dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
你要是上不了好大学
Nếu con không vào được đại học tốt
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
26:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毕业生都未必找得到工作 | bì yè shēng dōu wèi bì zhǎo de dào gōng zuò | Sinh viên ra trường còn chưa chắc kiếm được việc |
| 2▶ | 你要是上不了好大学 | nǐ yào shì shàng bù liǎo hǎo dà xué | Nếu con không vào được đại học tốt |
| 3 | 以后等着喝西北风吧 | yǐ hòu děng zhe hē xī běi fēng ba | Sau này đợi mà uống gió bấc thôi |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nà yào bù nǐ zhuī wǒ shì shì bei huàn huàn kǒu wèiThế hay là cậu đuổi tôi thử đi. Đổi khẩu vị.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nà ge nǚ de dā yìng dé hái tǐng tòng kuài deKhông ngờ cô gái đó... Đồng ý khá dứt khoát.

HSK 2
0:03s
zhè dōu pǎo yī wǎn shàng le nǐ zhè hái zhè me dà qì xìng aChạy cả tối rồi đấy. Cậu vẫn còn hậm hực thế à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn dào le ma yá chǐ yǎo hén zán de àn zi yǒu mén er leThấy không? Dấu răng cắn. Vụ án của chúng ta có manh mối rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xià shǒu méi qīng méi zhòng de zǎo zhī dào bù lái zhǎo nǐ leRa tay không biết nặng nhẹ. Biết thế không đến tìm anh.

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu yí gè péng yǒu tā shì zhè jiā chū zū chē gōng sī deTôi có một người bạn. Anh ấy là của công ty taxi này.

HSK 5
0:03s
zài sù shè kāi xiǎo zào de shí hòu néng bù néng dài wǒ yí gèKhi nấu ăn riêng trong ký túc xá Cho tôi tham gia với được không?

HSK 3
0:03s
àn fā hòu wǒ zǒng jué de zài nǎ lǐ jiàn guòSau khi vụ án xảy ra Tôi cứ thấy quen quen ở đâu đó

HSK 4
0:03s
wán le chá jī liù bǎi fàng zhè ér kěn dìng méi wèn tíRồi bàn trà sáu trăm Đặt ở đây chắc chắn ổn







