Cách dùng "我有几个问题啊" (wǒ yǒu jǐ gè wèn tí a) trong hội thoại tiếng Trung
我有几个问题啊
Tôi có vài câu hỏi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:02
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 江连洪 | jiāng lián hóng | Giang Liên Hồng |
| 2▶ | 我有几个问题啊 | wǒ yǒu jǐ gè wèn tí a | Tôi có vài câu hỏi |
| 3 | 你只需要回答是或者不是 | nǐ zhǐ xū yào huí dá shì huò zhě bú shì | Anh chỉ cần trả lời có hoặc không |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nà yào bù nǐ zhuī wǒ shì shì bei huàn huàn kǒu wèiThế hay là cậu đuổi tôi thử đi. Đổi khẩu vị.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào nà ge nǚ de dā yìng dé hái tǐng tòng kuài deKhông ngờ cô gái đó... Đồng ý khá dứt khoát.

HSK 2
0:03s
zhè dōu pǎo yī wǎn shàng le nǐ zhè hái zhè me dà qì xìng aChạy cả tối rồi đấy. Cậu vẫn còn hậm hực thế à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn dào le ma yá chǐ yǎo hén zán de àn zi yǒu mén er leThấy không? Dấu răng cắn. Vụ án của chúng ta có manh mối rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xià shǒu méi qīng méi zhòng de zǎo zhī dào bù lái zhǎo nǐ leRa tay không biết nặng nhẹ. Biết thế không đến tìm anh.

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu yí gè péng yǒu tā shì zhè jiā chū zū chē gōng sī deTôi có một người bạn. Anh ấy là của công ty taxi này.

HSK 5
0:03s
zài sù shè kāi xiǎo zào de shí hòu néng bù néng dài wǒ yí gèKhi nấu ăn riêng trong ký túc xá Cho tôi tham gia với được không?

HSK 3
0:03s
àn fā hòu wǒ zǒng jué de zài nǎ lǐ jiàn guòSau khi vụ án xảy ra Tôi cứ thấy quen quen ở đâu đó

HSK 4
0:03s
wán le chá jī liù bǎi fàng zhè ér kěn dìng méi wèn tíRồi bàn trà sáu trăm Đặt ở đây chắc chắn ổn







