Cách dùng "这回又算帮你个大忙" (zhè huí yòu suàn bāng nǐ gè dà máng) trong hội thoại tiếng Trung
这回又算帮你个大忙
Lần này lại tính là giúp anh một đại ân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
19:39
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有一个朋友 他是这家出租车公司的 | wǒ yǒu yí gè péng yǒu tā shì zhè jiā chū zū chē gōng sī de | Tôi có một người bạn. Anh ấy là của công ty taxi này. |
| 2▶ | 这回又算帮你个大忙 | zhè huí yòu suàn bāng nǐ gè dà máng | Lần này lại tính là giúp anh một đại ân |
| 3 | 在宿舍开小灶的时候 能不能带我一个 | zài sù shè kāi xiǎo zào de shí hòu néng bù néng dài wǒ yí gè | Khi nấu ăn riêng trong ký túc xá Cho tôi tham gia với được không? |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
méi yǒu la nǐ chuān zhè shēn zhēn shì chāo shuài deĐâu có. Cậu mặc bộ này siêu đẹp trai.

HSK 5
0:03s
cóng xiǎo jiù zhè me jiào nǐ dōu jiào xí guàn le nà jiào shén me yaTừ nhỏ đã gọi cậu thế rồi. Gọi quen miệng rồi. Thế gọi là gì?

HSK 5
0:03s
nǐ zhè chē bù cuò ya nǐ bù shuō bù lái maXe cậu ngon đấy. Cậu không nói là không đến sao?

HSK 7
0:03s
méi jìn jiù kǒu tóu de zhī dào nǐ méi qiánVô vị. Chỉ nói miệng thôi, biết cậu không có tiền.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ nà me liǎo jiě tā nǐ zhuī rén jiā bù yě zhuī bù shàng maCậu hiểu cậu ấy thế... Cậu đuổi theo người ta cũng chẳng được à?

HSK 5
0:03s
zì dǎ xiǎo qiān qiān bān dào wǒ men sù shè lái nǐ lái guò duō shǎo cì leTừ khi Tiểu Khiêm Khiêm chuyển đến ký túc xá... Cậu đã đến bao nhiêu lần rồi?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō nǐ dài zhe tiān tiān zài tā miàn qián huàng yōuCậu nói xem, cậu đeo nó lắc lư trước mặt cậu ấy...

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō xiàn zài tǐng liú xíng nǚ zhuī nán deTôi nghe nói bây giờ nữ đuổi nam khá thịnh hành.







