Cách dùng "才能窥视到的波澜起伏" (cái néng kuī shì dào de bō lán qǐ fú) trong hội thoại tiếng Trung
才能窥视到的波澜起伏
chỉ có thể nhìn thấy ở pháp giới cao hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
shì是
gèng更
gāo高
fǎ法
jiè界
zhōng中
“là những dao động”
LINE 0205:36
PLAYING SCENEcái才
néng能
kuī窥
shì视
dào到
de的
bō波
lán澜
qǐ起
fú伏
“chỉ có thể nhìn thấy ở pháp giới cao hơn.”
LINE 0305:40
wǒ我
bù不
míng明
bái白
“Ta không hiểu,”
Show Information