Cách dùng "成了新一任的正道魁首" (chéng le xīn yī rèn de zhèng dào kuí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
成了新一任的正道魁首
[trở thành minh chủ chính đạo thế hệ mới.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:45
hé和
tiān天
yuán元
pài派
shèng剩
xià下
de的
dì弟
zǐ子
“[và những đệ tử còn lại của phái Thiên Nguyên,]”
LINE 0229:47
PLAYING SCENEchéng成
le了
xīn新
yī一
rèn任
de的
zhèng正
dào道
kuí魁
shǒu首
“[trở thành minh chủ chính đạo thế hệ mới.]”
LINE 0329:51
tā他
chéng成
shú熟
le了
xǔ许
duō多
“[Hắn đã trưởng thành hơn rất nhiều,]”
Show Information