Cách dùng "可是他已经不记得你了" (kě shì tā yǐ jīng bú jì dé nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
可是他已经不记得你了
Nhưng ông ấy đã không còn nhớ tỷ nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
kě可
“Nhưng...”
LINE 0218:21
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
yǐ已
jīng经
bú不
jì记
dé得
nǐ你
le了
“Nhưng ông ấy đã không còn nhớ tỷ nữa rồi.”
LINE 0318:24
méi没
guān关
xì系
“Không sao,”
Show Information