Cách dùng "名为场的生命形式" (míng wèi chǎng de shēng mìng xíng shì) trong hội thoại tiếng Trung

míngwèichǎngdeshēngmìngxíngshì

[một dạng sinh mệnh gọi là "Trường".]

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:52
huà
zuò
le
zhǒng

[hóa thành]

LINE 0230:53
PLAYING SCENE
míng
wèi
chǎng
de
shēng
mìng
xíng
shì

[một dạng sinh mệnh gọi là "Trường".]

LINE 0330:56
suī
rán
kàn
jiàn

[Tuy không nhìn thấy,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E39
Timestamp30:53
TMDB ID272715