Cách dùng "那个神明一定是我" (nà ge shén míng yí dìng shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那个神明一定是我
vậy vị thần đó chắc chắn là ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
shì是
zhēn真
de的
“là thật,”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEnà那
ge个
shén神
míng明
yí一
dìng定
shì是
wǒ我
“vậy vị thần đó chắc chắn là ta.”
LINE 0306:27
bì毕
jìng竟
mó魔
shén神
yě也
shì是
shén神
“Dù sao ma thần cũng là thần,”
Show Information