Cách dùng "你明知自己不会死" (nǐ míng zhī zì jǐ bú huì sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你明知自己不会死
Ngài rõ ràng biết mình sẽ không chết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
jiā佳
ǒu偶
tiān天
chéng成
“trời sinh một cặp.”
LINE 0236:30
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
zhī知
zì自
jǐ己
bú不
huì会
sǐ死
“Ngài rõ ràng biết mình sẽ không chết,”
LINE 0336:32
yòu又
wèi为
hé何
yǔ与
wǒ我
chéng成
qīn亲
ne呢
“vậy vì sao còn muốn thành thân với ta?”
Show Information