Cách dùng "你已经没地方可去了" (nǐ yǐ jīng méi dì fāng kě qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你已经没地方可去了
tỷ không còn chỗ để đi nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:54
kě可
shì是
pàng胖
yé爷
yé爷
shuō说
“Nhưng ông Bàn nói”
LINE 0216:56
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ已
jīng经
méi没
dì地
fāng方
kě可
qù去
le了
“tỷ không còn chỗ để đi nữa,”
LINE 0316:58
nǐ你
de的
zōng宗
mén门
méi没
rén人
le了
“tông môn không còn,”
Show Information