Cách dùng "却能一直陪在我身边" (què néng yì zhí péi zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung
却能一直陪在我身边
[nhưng vẫn có thể luôn ở bên cạnh ta.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:57
mō摸
bú不
dào到
“[không chạm được,]”
LINE 0230:59
PLAYING SCENEquè却
néng能
yì一
zhí直
péi陪
zài在
wǒ我
shēn身
biān边
“[nhưng vẫn có thể luôn ở bên cạnh ta.]”
LINE 0331:02
yǒu有
shí时
wǒ我
néng能
gǎn感
jué觉
dào到
“[Đôi khi ta có thể cảm nhận được]”
Show Information