Cách dùng "她想帮你达成这个愿望" (tā xiǎng bāng nǐ dá chéng zhè ge yuàn wàng) trong hội thoại tiếng Trung
她想帮你达成这个愿望
Cô ấy muốn giúp cô hoàn thành tâm nguyện đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
yōng拥
yǒu有
píng平
fán凡
ān安
lè乐
de的
rén人
shēng生
“có một cuộc đời bình thường yên ổn.”
LINE 0208:23
PLAYING SCENEtā她
xiǎng想
bāng帮
nǐ你
dá达
chéng成
zhè这
ge个
yuàn愿
wàng望
“Cô ấy muốn giúp cô hoàn thành tâm nguyện đó.”
LINE 0308:29
kě可
zhè这
rú如
hé何
néng能
bàn办
dào到
ne呢
“Nhưng làm sao làm được chuyện đó đây?”
Show Information