Cách dùng "这大海捞针的活给我做" (zhè dà hǎi lāo zhēn de huó gěi wǒ zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这大海捞针的活给我做
việc mò kim đáy biển này có giao cho ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
bù不
guò过
mò莫
shuō说
shì是
nǐ你
“Nhưng đừng nói là cô,”
LINE 0239:32
PLAYING SCENEzhè这
dà大
hǎi海
lāo捞
zhēn针
de的
huó活
gěi给
wǒ我
zuò做
“việc mò kim đáy biển này có giao cho ta”
LINE 0339:35
yě也
méi没
gōng工
fu夫
“ta cũng chẳng rảnh”
Show Information