Cách dùng "陛下 母后已经答应了" (bì xià mǔ hòu yǐ jīng dā yìng le) trong hội thoại tiếng Trung

xià hòujīngyìngle

Bệ hạ... Mẫu hậu đã đồng ý rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
34:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1进你为建极殿大学士jìn nǐ wèi jiàn jí diàn dà xué shìphong khanh làm Đại học sĩ điện Kiến Cực.
2陛下 母后已经答应了bì xià mǔ hòu yǐ jīng dā yìng leBệ hạ... Mẫu hậu đã đồng ý rồi.
3有她开口yǒu tā kāi kǒuCó mẫu hậu lên tiếng,

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我这就进宫觐见陛下
HSK 2
0:03s
wǒ zhè jiù jìn gōng jìn jiàn bì xiàTa vào cung diện kiến bệ hạ.

下次见面 换个稳妥点的地方
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

放心吧 不会有人知道的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bú huì yǒu rén zhī dào deYên tâm đi, không ai biết được đâu.