Cách dùng "臣 有异议" (chén yǒu yì yì) trong hội thoại tiếng Trung

chén yǒu

thần có ý kiến.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
41:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那朕就 陛下nà zhèn jiù bì xiàvậy trẫm... Bệ hạ,
2臣 有异议chén yǒu yì yìthần có ý kiến.
3老师不顾反对lǎo shī bù gù fǎn duìThầy mặc cho người khác phản đối

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我这就进宫觐见陛下
HSK 2
0:03s
wǒ zhè jiù jìn gōng jìn jiàn bì xiàTa vào cung diện kiến bệ hạ.

下次见面 换个稳妥点的地方
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

放心吧 不会有人知道的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bú huì yǒu rén zhī dào deYên tâm đi, không ai biết được đâu.