Cách dùng "可是他都要被人勒死了" (kě shì tā dōu yào bèi rén lēi sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

shìdōuyàobèirénlēile

Nếu hắn bị người khác siết cổ,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1应是他临死前掐的yīng shì tā lín sǐ qián qiā decó thể là do trước khi chết tự bấm.
2可是他都要被人勒死了kě shì tā dōu yào bèi rén lēi sǐ leNếu hắn bị người khác siết cổ,
3怎么会用力掐自己呢zěn me huì yòng lì qiā zì jǐ nevậy sao còn phải tự bấm mình?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我这就进宫觐见陛下
HSK 2
0:03s
wǒ zhè jiù jìn gōng jìn jiàn bì xiàTa vào cung diện kiến bệ hạ.

下次见面 换个稳妥点的地方
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

放心吧 不会有人知道的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bú huì yǒu rén zhī dào deYên tâm đi, không ai biết được đâu.