Cách dùng "为北蛮朝廷所用" (wèi běi mán cháo tíng suǒ yòng) trong hội thoại tiếng Trung

wèiběimáncháotíngsuǒyòng

trở thành tay sai của triều đình Bắc Man.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
27:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1逃去了北蛮境内táo qù le běi mán jìng nèitrốn thoát vào Bắc Man,
2为北蛮朝廷所用wèi běi mán cháo tíng suǒ yòngtrở thành tay sai của triều đình Bắc Man.
3还有这种事hái yǒu zhè zhǒng shìCòn có việc này sao?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我这就进宫觐见陛下
HSK 2
0:03s
wǒ zhè jiù jìn gōng jìn jiàn bì xiàTa vào cung diện kiến bệ hạ.

下次见面 换个稳妥点的地方
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

放心吧 不会有人知道的
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba bú huì yǒu rén zhī dào deYên tâm đi, không ai biết được đâu.