Cách dùng "我的人都被他盯死了" (wǒ de rén dōu bèi tā dīng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我的人都被他盯死了
là người của ta đã bị ông ta theo dõi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唯一麻烦的是 | wéi yī má fán de shì | Điều rắc rối duy nhất |
| 2▶ | 我的人都被他盯死了 | wǒ de rén dōu bèi tā dīng sǐ le | là người của ta đã bị ông ta theo dõi, |
| 3 | 动弹不得 | dòng tán bù dé | không thể hành động. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
xià cì jiàn miàn huàn gè wěn tuǒ diǎn de dì fāngLần sau gặp mặt nhớ đổi nơi nào an toàn hơn.

